lây bây

  1. traîner en longueur
    • Công việc lây bây
      affaire qui traîne en longeur

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lây bây"

lây bây
Một đứa trẻ đang lây bây với món đồ chơi mới.